"raglan" en Vietnamese
Definición
Đây là kiểu tay áo nối một mảnh kéo dài từ nách đến cổ áo, tạo đường may chéo. Cũng dùng để chỉ quần áo có kiểu tay này.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ kiểu tay áo như 'raglan sleeves', 'áo raglan'. Hay gặp ở đồ thể thao, đồ mặc thường. Không giống kiểu tay áo nối thẳng ở vai.
Ejemplos
This sweater has raglan sleeves.
Chiếc áo len này có tay **raglan**.
She bought a raglan shirt for yoga class.
Cô ấy đã mua một chiếc áo **raglan** để tập yoga.
Do you prefer raglan or regular sleeves?
Bạn thích tay **raglan** hay tay thường?
A lot of baseball jerseys use the raglan style for more comfort.
Nhiều áo thi đấu bóng chày dùng kiểu **raglan** để mặc thoải mái hơn.
The raglan cut lets you move your arms easily, which is great for sports.
Kiểu cắt **raglan** giúp bạn dễ dàng cử động tay, rất thích hợp cho thể thao.
I like the look of a raglan sweatshirt with jeans.
Tôi thích diện áo nỉ **raglan** với quần jeans.