"racketeering" en Vietnamese
Definición
Hoạt động bảo kê là việc vận hành các hoạt động kinh doanh phi pháp, thường liên quan đến tống tiền, lừa đảo hoặc tội phạm có tổ chức. Thường chỉ các hành vi phạm pháp có tính hệ thống, liên tục.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí; hay đi với các cụm như ‘charged with racketeering’, ‘racketeering activity’. Không dùng cho những hành vi phạm pháp riêng lẻ mà nói về tội phạm có tổ chức, liên tục.
Ejemplos
The police arrested him for racketeering.
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì **hoạt động bảo kê**.
Racketeering is a serious crime.
**Hoạt động bảo kê** là một tội phạm nghiêm trọng.
He was charged with racketeering in court.
Anh ta bị buộc tội **hoạt động bảo kê** tại tòa án.
The gang made millions through racketeering for years.
Băng nhóm này đã kiếm hàng triệu đô la qua **hoạt động bảo kê** suốt nhiều năm.
After a long investigation, authorities uncovered a major racketeering ring.
Sau một cuộc điều tra dài, cơ quan chức năng đã phát hiện một đường dây **hoạt động bảo kê** lớn.
Lawyers argued that his actions didn't count as racketeering under the law.
Luật sư cho rằng các hành động của anh ta không được coi là **hoạt động bảo kê** theo pháp luật.