"quinton" en Vietnamese
Definición
'Quinton' chủ yếu được dùng làm tên nam hoặc họ. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ một loại nhạc cụ dây cổ hoặc tên địa danh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến nhất là tên riêng nam, khá hiếm khi dùng cho các ý khác. Không nhầm lẫn với 'Quentin'.
Ejemplos
Quinton is my best friend at school.
**Quinton** là bạn thân nhất của tôi ở trường.
There is a town called Quinton in England.
Ở Anh có một thị trấn tên là **Quinton**.
Quinton plays the guitar very well.
**Quinton** chơi guitar rất giỏi.
Did you see how fast Quinton ran in the race?
Bạn có thấy **Quinton** chạy nhanh như thế nào trong cuộc đua không?
Everyone was impressed by Quinton's presentation.
Mọi người đều rất ấn tượng với bài thuyết trình của **Quinton**.
Only experts know how to play the historical instrument called the quinton.
Chỉ những chuyên gia mới biết chơi nhạc cụ cổ có tên là **quinton**.