"quiet quit" en Vietnamese
Definición
Chỉ làm đúng nhiệm vụ công việc mà không nỗ lực thêm, nhưng không nghỉ việc chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có tính chất phi chính thức, chủ yếu dùng trong môi trường công sở khi muốn đề cập đến việc không làm vượt quá quy định. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
Many workers choose to quiet quit when they feel unappreciated.
Nhiều nhân viên chọn **bỏ việc trong im lặng** khi họ cảm thấy không được ghi nhận.
To quiet quit means you only do what your job asks, nothing extra.
**Bỏ việc trong im lặng** nghĩa là bạn chỉ làm đúng yêu cầu công việc, không làm thêm gì cả.
Some people quiet quit when their workload becomes too much.
Có người **bỏ việc trong im lặng** khi khối lượng công việc quá lớn.
I think he's starting to quiet quit; he stopped staying late and never volunteers anymore.
Tôi nghĩ anh ấy đang bắt đầu **bỏ việc trong im lặng**; anh không ở lại muộn và không xung phong nữa.
After being passed over for a promotion, she decided to quiet quit rather than actually leave.
Sau khi bị bỏ qua thăng chức, cô ấy quyết định **bỏ việc trong im lặng** thay vì thực sự nghỉ việc.
A lot of young professionals are quiet quitting to protect their mental health after burnout.
Rất nhiều người trẻ làm việc chuyên nghiệp đang **bỏ việc trong im lặng** để giữ sức khỏe tinh thần sau khi bị kiệt sức.