¡Escribe cualquier palabra!

"quickies" en Vietnamese

quan hệ nhanhviệc nhanh

Definición

Việc làm rất nhanh, đặc biệt là quan hệ tình dục ngắn. Cũng có thể dùng chỉ công việc hoặc hoạt động làm trong thời gian ngắn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Quickies' là từ lóng, chủ yếu nói về quan hệ nhanh giữa các cặp đôi. Dùng trong bối cảnh bình thường thì ít gặp; cần chú ý khi dùng.

Ejemplos

We only had time for quickies before work.

Chúng tôi chỉ có thời gian cho một **quan hệ nhanh** trước khi đi làm.

This website offers daily quickies in English grammar.

Trang web này cung cấp các **việc nhanh** về ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày.

Some couples enjoy quickies when they don’t have much time.

Một số cặp đôi thích **quan hệ nhanh** khi không có nhiều thời gian.

On busy mornings, we sometimes have quickies instead of a long breakfast together.

Vào buổi sáng bận rộn, đôi khi chúng tôi có **quan hệ nhanh** thay vì ăn sáng lâu cùng nhau.

The podcast starts with a few news quickies to catch listeners up.

Podcast bắt đầu bằng vài **việc nhanh** tin tức để cập nhật cho người nghe.

They joked about squeezing in a couple of quickies during lunch break.

Họ đùa về việc tranh thủ vài **quan hệ nhanh** trong giờ nghỉ trưa.