"quick read" en Vietnamese
Definición
Một tài liệu, bài báo hoặc cuốn sách ngắn và dễ đọc, có thể hoàn thành nhanh chóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Quick read' thường xuất hiện trong đánh giá sách, blog, hoặc khi nói chuyện phi chính thức. Từ này nhấn mạnh bài viết ngắn và đơn giản, không chỉ là đọc nhanh.
Ejemplos
This book is a quick read for students.
Cuốn sách này là một **bài đọc nhanh** cho sinh viên.
I want a quick read before bed.
Tôi muốn một **bài đọc nhanh** trước khi đi ngủ.
This article is a quick read on health tips.
Bài viết này là một **bài đọc nhanh** về mẹo sức khỏe.
If you're short on time, this novel is a quick read you can finish in a day.
Nếu bạn ít thời gian, cuốn tiểu thuyết này là **bài đọc nhanh** có thể đọc xong trong một ngày.
Looking for a quick read? Try this magazine's latest issue.
Bạn đang tìm một **bài đọc nhanh**? Thử đọc số mới nhất của tạp chí này nhé.
That blog post was a quick read, but it really made me think.
Bài đăng blog đó là một **bài đọc nhanh**, nhưng lại làm tôi suy nghĩ nhiều.