¡Escribe cualquier palabra!

"queues" en Vietnamese

hàng chờhàng (người, xe)

Definición

Dòng người hoặc xe đang chờ đến lượt, hoặc danh sách các thứ chờ được xử lý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'line'. Trong công nghệ, 'hàng chờ' dùng để chỉ danh sách các tiến trình.

Ejemplos

There are three queues at the ticket counter.

Có ba **hàng chờ** tại quầy bán vé.

The students formed queues outside the classroom.

Các học sinh xếp **hàng** ngoài lớp.

Buses arrive and leave in queues at the station.

Xe buýt đến và rời đi theo **hàng** tại bến xe.

Supermarket queues get really long on weekends.

**Hàng chờ** ở siêu thị rất dài vào cuối tuần.

My printer has several jobs stuck in its queues.

Máy in của tôi có nhiều lệnh bị kẹt trong **hàng chờ**.

People usually join the shortest of the available queues.

Mọi người thường xếp vào **hàng chờ** ngắn nhất.