"querida" en Indonesian
Definición
Từ này để gọi thân mật người phụ nữ bạn yêu mến như người yêu, vợ hoặc phụ nữ thân thiết. Cũng dùng khi mở đầu thư hoặc tin nhắn.
Notas de Uso (Indonesian)
Chỉ dùng cho nữ, trong quan hệ tình cảm; mở đầu thư như ‘em yêu’, ‘chị yêu’. Không dùng cho người lạ.
Ejemplos
My querida, I miss you every day.
**Em yêu** của anh, ngày nào anh cũng nhớ em.
The letter started with 'Dear querida Maria.'
Bức thư bắt đầu bằng 'Chị yêu **Maria** thân mến.'
She called her mother 'querida' before saying goodbye.
Cô ấy gọi mẹ mình là '**em yêu**' trước khi tạm biệt.
Goodnight, querida. Sweet dreams!
Chúc ngủ ngon, **em yêu**. Mơ thật đẹp nhé!
Hey querida, want to grab some coffee later?
Này **em yêu**, đi uống cà phê với anh chút nữa nhé?
Don't worry, my querida, everything will be okay.
Đừng lo, **em yêu** của anh, mọi việc sẽ ổn thôi.