"qualifying" en Vietnamese
Definición
Chỉ điều gì đó giúp ai đó đủ điều kiện tham gia vòng tiếp theo, như 'vòng loại' hoặc 'kỳ thi đủ điều kiện'. Cũng có thể dùng để nói đến điều kiện cần để làm gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao ('vòng loại'), kỳ thi ('bài kiểm tra đủ điều kiện'), luôn đứng trước danh từ. Không nhầm với động từ 'đủ điều kiện'.
Ejemplos
She passed the qualifying exam for medical school.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi **vòng loại** vào trường y.
Only qualifying teams move on to the next round.
Chỉ các đội **đủ điều kiện** mới vào vòng sau.
He attended the qualifying match last night.
Anh ấy đã tham dự trận **vòng loại** tối qua.
A low score in the qualifying round almost cost her a place in the finals.
Điểm thấp ở **vòng loại** suýt khiến cô ấy mất suất vào chung kết.
I heard the test was tough, but everyone passed the qualifying section.
Tôi nghe nói bài kiểm tra khó, nhưng mọi người đều vượt qua phần **đủ điều kiện**.
He's still missing one qualifying document for the application.
Anh ấy vẫn thiếu một giấy tờ **đủ điều kiện** cho hồ sơ.