"quails" en Vietnamese
Definición
Chim cút là loài chim nhỏ, sống trên mặt đất, có thân hình tròn và đuôi ngắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chim cút' thường chỉ nhóm loài chim này hoặc món ăn từ chim cút. Nghĩa động từ ít dùng, chủ yếu nói về loài chim.
Ejemplos
There are many quails in the field.
Có rất nhiều **chim cút** ngoài đồng.
The chef prepared roasted quails for dinner.
Đầu bếp đã chuẩn bị **chim cút** nướng cho bữa tối.
Some people keep quails as pets.
Một số người nuôi **chim cút** làm thú cưng.
We heard the quails calling early in the morning.
Chúng tôi nghe tiếng **chim cút** kêu vào sáng sớm.
The farm sells fresh quails' eggs every weekend.
Trang trại bán trứng **chim cút** tươi mỗi cuối tuần.
When startled, quails run quickly into the grass to hide.
Khi bị hoảng sợ, **chim cút** chạy nhanh vào trong cỏ để trốn.