¡Escribe cualquier palabra!

"quacking" en Vietnamese

kêu quạc quạc

Definición

Âm thanh kêu lớn đặc trưng của vịt; thường dùng để chỉ tiếng kêu của vịt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng vịt kêu, đôi khi dùng khi bắt chước tiếng vịt hoặc chỉ tiếng ồn ào vui vẻ.

Ejemplos

The ducks are quacking at the pond.

Những con vịt đang **kêu quạc quạc** ở hồ.

We heard quacking while we walked by the river.

Chúng tôi nghe thấy tiếng **kêu quạc quạc** khi đi bộ dọc sông.

A baby duck started quacking for its mother.

Một chú vịt con bắt đầu **kêu quạc quạc** gọi mẹ.

All morning, the noisy birds kept quacking and wouldn’t let me sleep.

Suốt buổi sáng, lũ chim ồn ào cứ **kêu quạc quạc** và không cho tôi ngủ.

Kids at the park were running around, quacking like ducks for fun.

Bọn trẻ ở công viên chạy quanh và **kêu quạc quạc** bắt chước vịt cho vui.

When he tried to tell a joke, his voice came out sounding like he was quacking.

Khi anh ấy thử kể chuyện cười, giọng anh ấy nghe như đang **kêu quạc quạc**.