"puzzle over" en Vietnamese
Definición
Gặp phải điều khó hiểu hoặc vấn đề phức tạp và cố gắng suy nghĩ để tìm lời giải hoặc lời giải thích.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho các vấn đề hóc búa, bí ẩn, hay tình huống khó hiểu; gặp trong các câu chứa từ hỏi như 'tại sao', 'như thế nào'; không dùng cho trò chơi ghép hình.
Ejemplos
She puzzled over the strange note all night.
Cô ấy đã **băn khoăn** về tờ giấy lạ suốt cả đêm.
They puzzled over the math problem for hours.
Họ đã **trăn trở** với bài toán đó hàng giờ liền.
I still puzzle over why she left so suddenly.
Tôi vẫn còn **băn khoăn** tại sao cô ấy lại rời đi đột ngột như vậy.
We all puzzled over his unexpected reaction at the meeting.
Chúng tôi đều **trăn trở** về phản ứng bất ngờ của anh ấy trong cuộc họp.
He likes to puzzle over complex theories just for fun.
Anh ấy thích **suy nghĩ kỹ** về các lý thuyết phức tạp chỉ để giải trí.
The scientists puzzled over the mysterious results for weeks before finding an explanation.
Các nhà khoa học đã **trăn trở** về kết quả bí ẩn đó suốt nhiều tuần trước khi tìm ra lời giải thích.