¡Escribe cualquier palabra!

"putterer" en Vietnamese

người tỉ mẩn làm việc vặt

Definición

Người dành thời gian làm các việc nhỏ, không quan trọng một cách thư thả, thường ở nhà hoặc ngoài vườn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước nhẹ nhàng. Không ám chỉ lười biếng mà mô tả ai đó thích tự bận rộn với việc vặt không quan trọng. Hay dùng để nói về người lớn tuổi.

Ejemplos

My grandfather is a real putterer in the garden.

Ông tôi đúng là một **người tỉ mẩn làm việc vặt** trong vườn.

She loves being a putterer around the house.

Cô ấy thích làm **người tỉ mẩn làm việc vặt** quanh nhà.

My neighbor is a quiet putterer with his tools.

Hàng xóm của tôi là một **người tỉ mẩn làm việc vặt** yên lặng với dụng cụ của mình.

Sundays are for being a putterer—just fixing little things and enjoying the day.

Chủ nhật là ngày để làm **người tỉ mẩn làm việc vặt**—chỉ sửa mấy món lặt vặt và tận hưởng ngày nghỉ.

He’s not lazy, he’s just a natural putterer who likes to keep busy with odds and ends.

Anh ấy không lười, chỉ là một **người tỉ mẩn làm việc vặt** bẩm sinh, thích bận rộn với đủ thứ lặt vặt.

You’ll always find a putterer in the garage, tinkering with something or another.

Trong gara luôn có một **người tỉ mẩn làm việc vặt** đang mày mò cái gì đó.