¡Escribe cualquier palabra!

"putsch" en Vietnamese

cuộc đảo chính nhỏcuộc đảo chính thất bại

Definición

Một nỗ lực bất ngờ của một nhóm nhỏ nhằm lật đổ chính phủ, thường thất bại hoặc bị đàn áp nhanh chóng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí để mô tả các cuộc đảo chính nhỏ, thất bại. Ít dùng hơn 'coup', và nhấn mạnh sự thất bại hoặc đàn áp nhanh chóng.

Ejemplos

The military tried a putsch against the government.

Quân đội đã cố gắng tiến hành một **cuộc đảo chính nhỏ** chống lại chính phủ.

The putsch failed within a day.

**Cuộc đảo chính nhỏ** đã thất bại chỉ trong một ngày.

News about the putsch spread quickly.

Tin về **cuộc đảo chính nhỏ** lan nhanh chóng.

Many leaders were arrested after the failed putsch.

Nhiều lãnh đạo đã bị bắt sau **cuộc đảo chính thất bại**.

The country was tense during the attempted putsch.

Đất nước căng thẳng trong thời gian **cuộc đảo chính nhỏ** được tiến hành.

Historians often analyze why the putsch did not succeed.

Các nhà sử học thường phân tích lý do tại sao **cuộc đảo chính nhỏ** không thành công.