"put your own oxygen mask on first" en Vietnamese
Definición
Bạn nên chăm lo cho bản thân trước khi giúp đỡ người khác; giống như hướng dẫn trên máy bay về mặt nạ dưỡng khí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường được dùng trong lời khuyên về sức khỏe tâm thần hoặc tự chăm sóc; không phải nghĩa đen mà mang ý bóng.
Ejemplos
Remember to put your own oxygen mask on first before helping your children.
Hãy nhớ **hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình trước** rồi mới giúp con.
It is important to put your own oxygen mask on first in stressful situations.
Trong những lúc căng thẳng, **hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình trước** là điều quan trọng.
Teachers need to put their own oxygen mask on first before supporting students.
Giáo viên cần **hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình trước** trước khi hỗ trợ học sinh.
You can't pour from an empty cup—sometimes you really have to put your own oxygen mask on first.
Bạn không thể rót ra từ một chiếc cốc rỗng—đôi khi bạn thực sự cần **hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình trước**.
After her burnout, Sarah realized she needed to put her own oxygen mask on first next time.
Sau khi kiệt sức, Sarah nhận ra lần sau mình cần **hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình trước**.
When juggling a busy life, it's easy to forget to put your own oxygen mask on first.
Khi quá bận rộn, bạn rất dễ quên **hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình trước**.