¡Escribe cualquier palabra!

"put the toothpaste back in the tube" en Vietnamese

nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp

Definición

Câu này ám chỉ rằng khi một việc đã xảy ra hoặc lời đã nói thì không thể lấy lại được, cũng giống như kem đánh răng đã bóp ra thì không thể cho lại vào tuýp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật khi muốn nhấn mạnh rằng sai lầm, tiết lộ bí mật hoặc hành động sẽ để lại hậu quả lâu dài và không thể sửa chữa được.

Ejemplos

Once you share that photo online, you can't put the toothpaste back in the tube.

Khi bạn đã đăng bức ảnh đó lên mạng, bạn không thể **nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp** được nữa.

He realized his mistake, but it was too late to put the toothpaste back in the tube.

Anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình, nhưng đã quá muộn để **nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp**.

You can't put the toothpaste back in the tube after telling a secret.

Khi bạn đã lỡ kể bí mật, bạn không thể **nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp** được nữa.

I know you regret it, but it's impossible to put the toothpaste back in the tube now.

Tôi biết bạn hối hận, nhưng bây giờ không thể **nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp** nữa đâu.

Deleting that message won't put the toothpaste back in the tube. The damage is done.

Xoá tin nhắn đó cũng không thể **nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp**. Mọi hậu quả đã xảy ra rồi.

Sometimes, a single mistake is enough to prove you can't put the toothpaste back in the tube.

Đôi khi, chỉ một sai lầm là đủ để thấy rằng bạn không thể **nhét lại kem đánh răng vào trong tuýp**.