"put past" en Vietnamese
Definición
Khi bạn nghĩ ai đó hoàn toàn có thể làm một điều xấu hoặc đáng ngạc nhiên. Thường dùng cho những hành động tiêu cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hầu hết chỉ dùng cho trường hợp xấu, diễn tả sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng ai đó. Câu 'I wouldn't put it past him/her/them' rất phổ biến. Không dùng với ý nghĩa tích cực.
Ejemplos
I wouldn't put it past Tom to lie about being sick.
Tôi **không ngạc nhiên nếu** Tom nói dối về việc bị ốm.
She broke the vase—I wouldn't put it past her to do it on purpose.
Cô ấy làm vỡ bình hoa—tôi **không ngạc nhiên nếu** cô ấy cố tình làm vậy.
Would you put it past them to cheat in the game?
Bạn có **nghĩ họ có thể** gian lận trong trò chơi không?
After what he did last time, I wouldn't put it past him to do it again.
Sau những gì anh ta đã làm lần trước, tôi **không ngạc nhiên nếu** anh ta tiếp tục tái phạm.
Honestly, I wouldn't put it past her to steal the idea—she's done it before.
Thật lòng mà nói, tôi **không ngạc nhiên nếu** cô ấy ăn cắp ý tưởng—cô ấy đã từng làm rồi.
If someone told me he was lying, I wouldn't put it past him for a second.
Nếu ai nói với tôi rằng anh ấy nói dối thì tôi cũng **không ngạc nhiên chút nào**.