"put out of their misery" en Vietnamese
Definición
Chấm dứt sự đau đớn, khổ sở của ai đó, có thể là về thể xác hoặc tinh thần; cũng dùng khi giúp ai đó thoát khỏi một tình huống căng thẳng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng khi nói đến việc kết thúc đau đớn cho động vật, hoặc giúp ai đó thoát khỏi sự lo lắng, hồi hộp lâu ngày. Không dùng với nghĩa làm hại mà luôn ám chỉ sự giải thoát.
Ejemplos
The vet decided to put the dog out of its misery.
Bác sĩ thú y quyết định **giải thoát cho con chó khỏi đau khổ**.
After hours of waiting, someone finally put me out of my misery and told me the results.
Sau nhiều giờ chờ đợi, cuối cùng có người đã **giải thoát tôi khỏi dằn vặt** và nói kết quả.
She wished someone would put her out of her misery during the long exam.
Trong suốt kỳ thi dài, cô ấy ước ai đó có thể **chấm dứt sự dằn vặt** cho mình.
If you know the answer, just put me out of my misery already!
Nếu biết đáp án thì **giải thoát tôi khỏi đau khổ** đi nào!
Watching the struggling fish, he decided the kindest thing to do was to put it out of its misery.
Nhìn con cá vật lộn, anh ấy nghĩ việc **giải thoát nó khỏi đau khổ** là điều nhân đạo nhất.
Don't leave me hanging—just put me out of my misery and say what happened!
Đừng để tôi nơm nớp hồi hộp nữa—hãy **giải thoát tôi khỏi dằn vặt** và nói ra đi!