¡Escribe cualquier palabra!

"put money up" en Vietnamese

bỏ tiền vàogóp vốn

Definición

Cung cấp hoặc đầu tư tiền cho một mục đích cụ thể, như bắt đầu kinh doanh, hỗ trợ sự kiện, hoặc cá cược.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh đầu tư, góp vốn hoặc tài trợ. Có thể đi kèm 'for' để chỉ mục đích cụ thể. Không dùng cho khoản chi tiêu nhỏ lẻ hàng ngày.

Ejemplos

He decided to put money up to start a new restaurant.

Anh ấy quyết định **bỏ tiền vào** mở một nhà hàng mới.

Who will put money up for the school trip?

Ai sẽ **bỏ tiền vào** cho chuyến đi dã ngoại của trường?

She refused to put money up for the new equipment.

Cô ấy từ chối **bỏ tiền vào** thiết bị mới.

If you want to join, you’ll have to put money up just like everyone else.

Nếu muốn tham gia, bạn cũng phải **bỏ tiền vào** như mọi người thôi.

We all put money up so the party could actually happen.

Tất cả chúng tôi đã **bỏ tiền vào** để bữa tiệc thực sự diễn ra.

They’re looking for someone willing to put money up for their film project.

Họ đang tìm người sẵn sàng **bỏ tiền vào** dự án phim của họ.