"put it mildly" en Vietnamese
nói giảm nói tránh
Definición
Cụm này được dùng khi bạn nói giảm hoặc nói nhẹ đi về một tình huống thực tế nghiêm trọng hơn nhiều.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở cuối câu, nhấn mạnh ý nói giảm nhẹ; gần giống 'to say the least'. Thường gặp trong văn viết, lời nói trang trọng.
Ejemplos
The weather was cold, to put it mildly.
Thời tiết lạnh, **nói giảm nói tránh**.
He was late to put it mildly.
Anh ấy đến muộn, **nói giảm nói tránh**.
The exam was difficult, to put it mildly.
Bài thi khó, **nói giảm nói tránh**.
Her cooking is unpredictable, to put it mildly.
Nấu ăn của cô ấy rất khó đoán, **nói giảm nói tránh**.
The meeting was disorganized, to put it mildly.
Buổi họp rất lộn xộn, **nói giảm nói tránh**.
He can be a little stubborn, to put it mildly.
Anh ấy hơi cứng đầu, **nói giảm nói tránh**.