¡Escribe cualquier palabra!

"put down" en Vietnamese

đặt xuốngghi lạihạ thấp (ai đó)cho (động vật) chết nhân đạo

Definición

Đặt vật gì đó xuống; ghi lại thông tin; làm người khác cảm thấy kém cỏi; hoặc giúp một con vật chết nhẹ nhàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh. 'put down the book' là đặt xuống; 'put down your name' là ghi tên; 'put someone down' là nói xấu, hạ nhục; 'put the dog down' là cho chết nhân đạo (nên cẩn thận khi dùng).

Ejemplos

Please put down your bag by the door.

Làm ơn **đặt** túi của bạn cạnh cửa.

You should put down your name on the list.

Bạn nên **ghi** tên của mình vào danh sách.

Don't put down your brother like that.

Đừng **hạ thấp** em trai của bạn như thế.

He had to put down his dog last year. It was very sad.

Năm ngoái anh ấy đã phải **cho chó chết nhân đạo**. Điều đó rất buồn.

She always tries to put down my ideas in meetings.

Cô ấy luôn cố **hạ thấp** ý kiến của tôi trong cuộc họp.

Can you put down what he just said so we don't forget it?

Bạn có thể **ghi lại** những gì anh ấy vừa nói để chúng ta không quên không?