"put down for" en Vietnamese
Definición
Đăng ký cho mình hoặc ai đó tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc dịch vụ, thường bằng cách ghi tên vào danh sách.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không phải tiếng Mỹ. Thường dùng khi đăng ký lớp học, sự kiện,... Không nhầm lẫn với 'put down' (chê bai/đặt xuống), nên chú ý ngữ cảnh.
Ejemplos
I have put you down for the morning yoga class.
Tôi đã **đăng ký cho** bạn lớp yoga buổi sáng.
Can you put me down for the volunteer list?
Bạn có thể **ghi danh cho** tôi vào danh sách tình nguyện viên không?
My friend was put down for extra duties at work.
Bạn tôi đã bị **ghi danh cho** nhiệm vụ thêm ở chỗ làm.
I didn't ask to be put down for baking the cake!
Tôi đâu có xin được **ghi danh cho** việc nướng bánh đâu!
She was put down for two different workshops by mistake.
Cô ấy bị **ghi tên cho** hai hội thảo khác nhau do nhầm lẫn.
If there's a free spot, can you put me down for the afternoon session too?
Nếu còn chỗ, bạn có thể **đăng ký cho** tôi luôn buổi chiều không?