"put at your door" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi cho một vấn đề hay tình huống tiêu cực. Thường dùng khi quy kết lỗi cho một cá nhân cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, chỉ áp dụng cho trách nhiệm hoặc lỗi lầm. Không dùng nghĩa đen. 'Put the blame at your door' là quy kết trách nhiệm.
Ejemplos
They put the blame at your door for the mistake.
Họ đã **đổ lỗi** cho bạn về sai lầm đó.
The loss was put at her door.
Thất bại này đã được **đổ lỗi lên cô ấy**.
Don't put this problem at my door.
Đừng **đổ trách nhiệm vấn đề này lên tôi**.
It’s not fair to put all the blame at his door when others were involved too.
Không công bằng khi **đổ hết trách nhiệm lên anh ấy** trong khi còn người khác liên quan.
Some critics put economic troubles at the government’s door.
Một số nhà phê bình **đổ trách nhiệm về khó khăn kinh tế lên chính phủ**.
She refused to let them put the fault at her door again.
Cô ấy từ chối để họ **đổ lỗi lên mình lần nữa**.