"push up against" en Vietnamese
Definición
Di chuyển cái gì đó hoặc bản thân để sát vào vật hoặc người khác, thường tạo sự tiếp xúc chặt chẽ với một chút áp lực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếp xúc gần gũi bằng cơ thể hoặc vật, như 'the wall', 'someone', 'the door'. Mạnh hơn chỉ 'đẩy vào', nhấn mạnh tiếp xúc sát.
Ejemplos
The chair is pushed up against the wall.
Cái ghế được **dựa sát vào** tường.
He pushed up against the door to close it tightly.
Anh ấy **ép sát vào** cửa để đóng lại thật chặt.
The dog pushed up against my legs for attention.
Con chó **dựa sát vào** chân tôi để được chú ý.
Everyone squeezed into the tiny elevator and we were all pushed up against each other.
Mọi người chen nhau vào thang máy nhỏ và chúng tôi đều **ép sát vào** nhau.
The car was pushed up against the curb after the accident.
Chiếc xe bị **ép sát vào** lề đường sau tai nạn.
She pushed up against me in the crowded subway to avoid falling.
Cô ấy **ép sát vào** tôi trên tàu điện ngầm đông người để không bị ngã.