"push the boat out" en Vietnamese
Definición
Ăn mừng một cách lớn hoặc hoành tráng, thường tốn nhiều tiền hoặc công sức hơn bình thường vào dịp đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, thân mật. Dùng cho dịp đặc biệt, gợi ý chi tiêu nhiều.
Ejemplos
We're going to push the boat out for Grandpa's 80th birthday.
Chúng tôi sẽ **ăn mừng lớn** cho sinh nhật lần thứ 80 của ông nội.
They really pushed the boat out for their wedding.
Họ thực sự **ăn mừng lớn** cho đám cưới của mình.
Let's push the boat out and have dinner at that fancy restaurant tonight.
Tối nay hãy **ăn mừng lớn** ở nhà hàng sang trọng kia đi.
After years of saving, they decided to push the boat out on their dream vacation.
Sau nhiều năm tiết kiệm, họ quyết định **ăn mừng lớn** cho kỳ nghỉ mơ ước.
You only retire once—might as well push the boat out!
Chỉ nghỉ hưu một lần thôi—phải **ăn mừng lớn** chứ!
When Sarah got her promotion, her friends decided to push the boat out and throw her a huge party.
Khi Sarah được thăng chức, bạn cô ấy quyết định **ăn mừng lớn** và tổ chức bữa tiệc hoành tráng.