"push over" en Vietnamese
xô ngãđẩy đổ
Definición
Dùng tay hoặc cơ thể dùng lực đẩy làm ai đó hoặc vật gì đó ngã ra đất, đặc biệt thường áp dụng với vật đang đứng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hành động vật lý, không dùng cho nghĩa bóng. Đừng nhầm với danh từ ‘pushover’. Thường nói về làm ngã vật gì đang đứng.
Ejemplos
He tried to push over the chair.
Anh ấy đã cố **xô ngã** chiếc ghế.
Don't push over your brother!
Đừng **xô ngã** em của con!
The wind might push over the fence.
Gió có thể **xô ngã** hàng rào.
He bumped into the table and pushed over the vase.
Anh ấy va vào bàn và **làm đổ** lọ hoa.
Kids like to push over snowmen in the yard.
Trẻ con thích **xô ngã** người tuyết ở sân.
"Be careful! Don't push over that lamp," Mom warned.
"Cẩn thận nhé! Đừng **xô ngã** cái đèn đó," mẹ nhắc.