¡Escribe cualquier palabra!

"push out" en Vietnamese

đẩy rabuộc ra đi

Definición

Di chuyển một vật hoặc người ra ngoài bằng cách dùng lực. Ngoài ra còn có nghĩa là buộc ai đó rời đi hoặc cho ra mắt, phát hành cái gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, gồm cả nghĩa đen ('đẩy ra khỏi cửa') và nghĩa bóng ('đẩy ai ra khỏi công ty'), hoặc để chỉ việc phát hành sản phẩm mới. Không giống 'pull out' (hàm ý rút ra, hướng ngược lại). Hay dùng ở bị động ('bị đẩy ra').

Ejemplos

Please push out your chair after you stand up.

Làm ơn **đẩy** ghế của bạn ra sau khi đứng dậy.

The wind pushed out the window screens.

Gió đã **đẩy bật** lưới cửa sổ ra ngoài.

They will push out a new version of the app next week.

Họ sẽ **phát hành** phiên bản ứng dụng mới vào tuần tới.

He felt the group was trying to push out anyone who disagreed.

Anh ấy cảm thấy nhóm đang cố **loại bỏ** bất kỳ ai không đồng ý.

My company pushed out a big update to fix the bugs.

Công ty tôi vừa **phát hành** bản cập nhật lớn để sửa lỗi.

After years of change, many old employees were pushed out.

Sau nhiều năm thay đổi, nhiều nhân viên lâu năm đã bị **buộc phải rời đi**.