¡Escribe cualquier palabra!

"pursues" en Vietnamese

theo đuổiđuổi bắt

Definición

Theo đuổi hoặc đuổi bắt điều gì đó hay ai đó để đạt được mục tiêu, ước mơ, hay nắm bắt. Có thể dùng cho cả hành động thực tế hoặc ý nghĩa trừu tượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'theo đuổi' dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc, học thuật. Cụm như 'pursues a career', 'pursues his dreams' là 'theo đuổi sự nghiệp', 'theo đuổi ước mơ'. Nhấn mạnh sự nỗ lực hơn so với 'follow'.

Ejemplos

She pursues her dream of becoming a doctor.

Cô ấy **theo đuổi** ước mơ trở thành bác sĩ.

The cat pursues the mouse across the garden.

Con mèo **đuổi bắt** con chuột khắp vườn.

He pursues knowledge by reading many books.

Anh ấy **theo đuổi** tri thức bằng cách đọc nhiều sách.

She pursues every opportunity that comes her way.

Cô ấy **theo đuổi** mọi cơ hội đến với mình.

He pursues art as a serious passion, not just a hobby.

Anh ấy **theo đuổi** nghệ thuật như một đam mê nghiêm túc, không chỉ là sở thích.

When someone pursues you in business, it means they're really interested in working with you.

Khi ai đó **theo đuổi** bạn trong kinh doanh, nghĩa là họ thực sự muốn hợp tác với bạn.