¡Escribe cualquier palabra!

"pupillary" en Vietnamese

đồng tử (liên quan đến đồng tử)

Definición

Liên quan đến đồng tử, là phần đen tròn ở giữa mắt giúp điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt. Thường dùng trong y học hoặc khoa học.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong các tình huống y khoa như 'pupillary reflex' (phản xạ đồng tử). Không dùng trong hội thoại hằng ngày, và không nhầm với 'pupil' nghĩa là học sinh.

Ejemplos

The doctor checked my pupillary reaction with a flashlight.

Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ **đồng tử** của tôi bằng đèn pin.

An injury can affect pupillary size.

Chấn thương có thể ảnh hưởng đến kích thước **đồng tử**.

Pupillary dilation helps doctors see inside the eye.

Giãn **đồng tử** giúp bác sĩ quan sát bên trong mắt.

The nurse performed a quick pupillary exam after the accident.

Y tá đã thực hiện nhanh bài kiểm tra **đồng tử** sau tai nạn.

Alcohol can sometimes slow down your pupillary response to light.

Rượu đôi khi có thể làm chậm phản ứng **đồng tử** với ánh sáng.

They measured pupillary reflexes during the neurological exam.

Họ đã đo phản xạ **đồng tử** trong quá trình khám thần kinh.