"puncher" en Vietnamese
Definición
Dụng cụ bấm lỗ là thiết bị để tạo lỗ trên giấy hoặc vật liệu khác. Đôi khi cũng chỉ người chuyên bấm lỗ, hoặc nghề cao bồi kiểu xưa ở Mỹ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hầu hết thời nay, 'puncher' dùng cho dụng cụ bấm lỗ; nghĩa là nghề cao bồi ít gặp và chỉ có tính lịch sử.
Ejemplos
I need the puncher to make holes in these papers.
Tôi cần **dụng cụ bấm lỗ** để tạo lỗ trên xấp giấy này.
The office puncher is on the desk.
**Dụng cụ bấm lỗ** ở văn phòng để trên bàn.
He used a puncher to fix his belt.
Anh ấy đã dùng **dụng cụ bấm lỗ** để sửa thắt lưng.
Do you have a puncher for thick stacks of paper?
Bạn có **dụng cụ bấm lỗ** cho giấy dày không?
Back in the day, a cattle puncher was a tough job out West.
Ngày xưa làm nghề cao bồi – **người đục lỗ (cao bồi)** – ở miền Tây là công việc vất vả.
Don't forget to put the puncher back after you're done.
Đừng quên để lại **dụng cụ bấm lỗ** sau khi dùng xong nhé.