¡Escribe cualquier palabra!

"pulverizing" en Vietnamese

nghiền náttán nhỏ

Definición

Làm một vật gì đó thành bột hoặc mảnh rất nhỏ bằng cách nghiền, giã hoặc đập vỡ. Cũng dùng để nói về việc đánh bại hoàn toàn một đối thủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nghiền, giã, đập vật chất thành bột/mảnh vụn. Nghĩa bóng nói về việc đánh bại ai đó một cách áp đảo ('pulverizing the competition'). Mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng.

Ejemplos

The machine is pulverizing the rocks into dust.

Chiếc máy đang **nghiền nát** những tảng đá thành bụi.

She is pulverizing the spices for cooking.

Cô ấy đang **nghiền nát** gia vị cho việc nấu ăn.

The storm was pulverizing the old house.

Cơn bão đã **nghiền nát** ngôi nhà cũ.

They are pulverizing the competition with their new product.

Họ đang **đè bẹp** đối thủ với sản phẩm mới của mình.

The blender is great for pulverizing frozen fruit into smoothies.

Máy xay này rất tốt để **nghiền nát** trái cây đông lạnh làm sinh tố.

After pulverizing the pills, mix them into the water.

Sau khi **nghiền nát** viên thuốc, hãy pha chúng vào nước.