¡Escribe cualquier palabra!

"puller" en Vietnamese

dụng cụ kéotay nắm (ngăn kéo, khoá kéo)

Definición

'Puller' là người hoặc dụng cụ dùng để kéo gì đó, cũng có thể là phần tay nắm trên ngăn kéo hoặc dây kéo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong kỹ thuật ('dụng cụ kéo', 'dụng cụ tháo vòng bi') hoặc chỉ tay nắm. Hiếm khi dùng chỉ người.

Ejemplos

He used a puller to remove the old gear.

Anh ấy đã dùng **dụng cụ kéo** để tháo bánh răng cũ ra.

The puller on my zipper is broken.

**Tay nắm** trên dây kéo của tôi bị gãy rồi.

We need a puller for this type of drawer.

Chúng ta cần một **tay nắm** cho loại ngăn kéo này.

You can buy a special puller at any hardware store if you want to fix it yourself.

Nếu bạn muốn tự sửa, bạn có thể mua **dụng cụ kéo** đặc biệt ở bất kỳ cửa hàng dụng cụ nào.

That cabinet is missing its puller, so it’s hard to open.

Cái tủ đó bị mất **tay nắm**, nên mở rất khó.

The mechanic grabbed his trusty puller to get the bearing out.

Thợ máy lấy **dụng cụ kéo** quen thuộc để tháo vòng bi ra.