"pull together" en Vietnamese
Definición
Cùng nhau làm việc có tổ chức để đạt mục tiêu chung. Cũng có thể dùng khi tổng hợp các ý tưởng hay kế hoạch thành một.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm. Khi nói 'Let's all pull together' là kêu gọi tất cả cùng chung sức.
Ejemplos
We need to pull together to finish the project.
Chúng ta cần **đoàn kết** để hoàn thành dự án.
If we pull together, we can solve this problem.
Nếu chúng ta **cùng nhau hợp tác**, chúng ta sẽ giải quyết được vấn đề này.
The whole family had to pull together during hard times.
Cả gia đình phải **đoàn kết** trong thời gian khó khăn.
Let’s all pull together to make this event a success.
Hãy cùng nhau **đoàn kết** để sự kiện này thành công nhé.
When we pull together, amazing things can happen.
Khi chúng ta **đoàn kết**, điều tuyệt vời có thể xảy ra.
It’s tough now, but if we pull together, we’ll get through this.
Giờ khó khăn, nhưng nếu chúng ta **cùng nhau hợp tác** thì sẽ vượt qua được.