¡Escribe cualquier palabra!

"pull the trigger" en Vietnamese

bóp còđưa ra quyết định cuối cùng

Definición

Nghĩa đen là bóp cò súng để bắn. Nghĩa bóng là đưa ra quyết định quan trọng sau một thời gian đắn đo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng khi nói về quyết định quan trọng sau khi đắn đo ('pull the trigger on a deal' = quyết mua/bán). Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

He was afraid to pull the trigger on the new project.

Anh ấy sợ **bóp cò** cho dự án mới.

She finally decided to pull the trigger and buy the car.

Cuối cùng cô ấy đã quyết định **bóp cò** và mua chiếc xe.

Don't pull the trigger without thinking it through.

Đừng **bóp cò** khi chưa suy nghĩ kỹ.

After months of hesitation, I finally pulled the trigger and quit my job.

Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng tôi đã **bóp cò** và nghỉ việc.

You just have to pull the trigger if you want things to change.

Nếu muốn mọi thứ thay đổi, bạn chỉ cần **bóp cò** thôi.

It took a lot of courage for her to pull the trigger on launching her own business.

Cô ấy đã rất dũng cảm mới dám **bóp cò** và khởi nghiệp riêng.