¡Escribe cualquier palabra!

"pull out of thin air" en Vietnamese

nghĩ ra từ không khíbịa ra

Definición

Đột ngột nghĩ ra một ý tưởng, câu trả lời hoặc thông tin mà không có sự chuẩn bị hay bằng chứng nào; như thể bịa ra từ không khí.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc khi nghi ngờ tính xác thực của điều gì đó. Có thể áp dụng cho ý tưởng, lý do, hoặc bất kỳ thông tin nào được đưa ra một cách ngẫu nhiên, không có căn cứ.

Ejemplos

He seemed to pull out of thin air an answer to every question.

Anh ấy dường như có thể **nghĩ ra từ không khí** câu trả lời cho mọi câu hỏi.

Did you pull that story out of thin air or is it true?

Bạn **nghĩ ra câu chuyện đó từ không khí** hay nó là thật?

She can pull ideas out of thin air when she is asked to help.

Cô ấy có thể **nghĩ ra ý tưởng từ không khí** khi được nhờ giúp đỡ.

Those numbers weren’t researched—he just pulled them out of thin air.

Những con số đó không được nghiên cứu—anh ta chỉ **bịa ra từ không khí** thôi.

I can’t just pull a solution out of thin air—I need some details first.

Tôi không thể **nghĩ ra giải pháp từ không khí** được—tôi cần một số chi tiết trước.

You can’t expect the teacher to pull grade curves out of thin air at the last minute.

Bạn không thể mong thầy giáo **nghĩ ra điểm chuẩn từ không khí** vào phút cuối.