"pull at" en Vietnamese
Definición
Nhẹ nhàng hoặc lặp đi lặp lại việc kéo một vật, thường là quần áo hoặc một phần trên cơ thể ai đó. Cũng có thể chỉ điều gì đó gây xúc động mạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'pull at' mang nghĩa nhẹ nhàng hơn 'kéo'; thường dùng khi trẻ nhỏ kéo tay áo ai đó hoặc với nghĩa ẩn dụ như 'pull at someone's heartstrings' để chỉ cảm động.
Ejemplos
The little boy pulled at his mother's sleeve.
Cậu bé nhỏ **kéo nhẹ** tay áo mẹ mình.
She pulled at the door, but it was locked.
Cô ấy **kéo nhẹ** cánh cửa, nhưng nó đã bị khóa.
The dog pulled at the leash to run faster.
Con chó **kéo mạnh** dây xích để chạy nhanh hơn.
Stop pulling at your sweater, you’ll stretch it out.
Đừng **kéo nhẹ** áo len nữa, nó sẽ bị giãn ra đấy.
Memories of her old home still pull at her heart.
Ký ức về ngôi nhà cũ vẫn **lay động** trái tim cô ấy.
He nervously pulled at the edge of his hat while waiting.
Anh ấy lo lắng **kéo nhẹ** mép mũ trong lúc chờ đợi.