¡Escribe cualquier palabra!

"puckered" en Vietnamese

nhăn lạidúm lại

Definición

Bề mặt bị kéo lại thành các nếp nhăn nhỏ, thường khiến nó trông căng hoặc nhăn. Thường chỉ môi, vải, hoặc da.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho các nếp nhăn nhỏ như ‘puckered lips’ (môi mím lại) hay vải bị nhăn. Không dùng cho nếp lớn hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Ejemplos

Her mouth looked puckered after eating the sour lemon.

Miệng cô ấy trông **nhăn lại** sau khi ăn quả chanh chua.

The fabric was puckered along the seam.

Vải bị **nhăn lại** dọc theo đường may.

His eyes were tight and his lips were puckered in concentration.

Đôi mắt anh ấy căng thẳng và môi thì **nhăn lại** trong lúc tập trung.

She gave me a puckered smile after tasting the vinegar.

Sau khi nếm giấm, cô ấy mỉm cười với tôi bằng nụ cười **nhăn lại**.

The old photograph showed her puckered dress from years ago.

Bức ảnh cũ cho thấy chiếc váy **nhăn lại** của cô ấy từ nhiều năm trước.

My lips puckered when I bit into the sour candy—couldn’t help it!

Khi tôi cắn viên kẹo chua, môi tôi **nhăn lại**—không thể tránh được!