¡Escribe cualquier palabra!

"publically" en Vietnamese

công khai

Definición

Khi một việc được thực hiện hoặc nói ra để ai cũng có thể thấy, nghe hoặc biết, không phải bí mật. Thường dùng cho hành động hoặc lời nói trước người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'publically' là lỗi chính tả phổ biến của 'publicly', dùng với các động từ như 'công khai thông báo', 'công khai xin lỗi'. Không giống 'officially' (chính thức).

Ejemplos

He apologized publically for his mistake.

Anh ấy đã xin lỗi **công khai** về sai lầm của mình.

The company publically announced the new product.

Công ty đã **công khai** công bố sản phẩm mới.

She spoke publically about the issue.

Cô ấy đã nói về vấn đề này **công khai**.

He refused to comment publically on the rumors.

Anh ấy từ chối bình luận **công khai** về những tin đồn đó.

Many celebrities share their opinions publically on social media.

Nhiều người nổi tiếng chia sẻ ý kiến của mình **công khai** trên mạng xã hội.

If you disagree, feel free to say so publically.

Nếu bạn không đồng ý, hãy nói ra **công khai**.