"psychodrama" en Vietnamese
Definición
Một loại liệu pháp tâm lý hoặc tác phẩm kịch, nơi con người diễn lại các sự kiện trong đời để khám phá cảm xúc và giải quyết vấn đề. Cũng dùng để chỉ các phim hoặc câu chuyện tập trung vào xung đột tâm lý mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tâm kịch' dùng trong trị liệu thường mang tính chuyên môn; khi nói về phim, truyện nó gợi ý về các xung đột tâm lý sâu sắc. Không giống 'kịch' thông thường, từ này nhấn mạnh yếu tố tâm lý.
Ejemplos
The group tried psychodrama to understand their feelings.
Nhóm đã thử **tâm kịch** để hiểu cảm xúc của mình.
We discussed a movie that was a real psychodrama.
Chúng tôi đã thảo luận về một bộ phim thực sự là một **tâm kịch**.
The therapist led a psychodrama session with her clients.
Nhà trị liệu đã hướng dẫn một buổi **tâm kịch** với các khách hàng của mình.
Sometimes a good psychodrama helps people unlock hidden emotions.
Đôi khi một **tâm kịch** hay giúp mọi người mở khóa cảm xúc ẩn giấu của mình.
That show was more of a psychodrama than a thriller, don’t you think?
Bạn có thấy chương trình đó giống **tâm kịch** hơn là phim giật gân không?
When the family acted out their argument in psychodrama, they realized new things about themselves.
Khi gia đình diễn lại cuộc tranh cãi trong **tâm kịch**, họ đã nhận ra điều mới về chính mình.