¡Escribe cualquier palabra!

"proximo" en Vietnamese

tháng tới

Definición

'Proximo' là một từ cổ trong tiếng Anh, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ 'tháng tới'. Không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong văn bản cổ, pháp lý hoặc kinh doanh ngày xưa. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày hay văn bản hiện đại.

Ejemplos

The payment is due on the 5th proximo.

Thanh toán đến hạn vào ngày 5 **tháng tới**.

The report must be finished by the 10th proximo.

Báo cáo phải hoàn thành trước ngày 10 **tháng tới**.

They agreed to meet on the 1st proximo.

Họ đã đồng ý gặp nhau vào ngày 1 **tháng tới**.

That contract isn't valid until the 15th proximo.

Hợp đồng đó chỉ có hiệu lực từ ngày 15 **tháng tới**.

Their membership will be renewed automatically on the 20th proximo.

Hội viên của họ sẽ tự động được gia hạn vào ngày 20 **tháng tới**.

I'll send the invoice by the 3rd proximo as required.

Tôi sẽ gửi hóa đơn trước ngày 3 **tháng tới** theo yêu cầu.