¡Escribe cualquier palabra!

"protestant work ethic" en Vietnamese

đạo đức lao động Tin Lành

Definición

Một hệ giá trị gắn với đạo Tin Lành coi trọng làm việc chăm chỉ, kỷ luật và tiết kiệm như dấu hiệu của đức hạnh và thành công cá nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong xã hội học, lịch sử. Không mang nghĩa tôn giáo trong giao tiếp hàng ngày, mà chỉ cái nhìn văn hoá coi trọng lao động và kỷ luật.

Ejemplos

Many believe the Protestant work ethic helped shape modern capitalism.

Nhiều người tin rằng **đạo đức lao động Tin Lành** đã giúp hình thành chủ nghĩa tư bản hiện đại.

People with a strong Protestant work ethic value hard work and self-discipline.

Những người có **đạo đức lao động Tin Lành** mạnh coi trọng làm việc chăm chỉ và tự kỷ luật.

The country was influenced by the Protestant work ethic in the way people approach their jobs.

Cách tiếp cận công việc của người dân nước này bị ảnh hưởng bởi **đạo đức lao động Tin Lành**.

He credits his success to a strong Protestant work ethic he learned from his parents.

Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ **đạo đức lao động Tin Lành** vững chắc học được từ cha mẹ.

If you have a Protestant work ethic, you probably feel guilty taking a day off.

Nếu bạn có **đạo đức lao động Tin Lành**, có lẽ bạn sẽ cảm thấy tội lỗi khi nghỉ làm một ngày.

That company's culture reflects the Protestant work ethic—everyone stays late and wants to do their best.

Văn hóa của công ty đó phản ánh rõ **đạo đức lao động Tin Lành**—ai cũng ở lại muộn và muốn thể hiện tốt nhất.