¡Escribe cualquier palabra!

"prostration" en Vietnamese

kiệt sứcnằm phủ phục

Definición

Trạng thái rất yếu hoặc kiệt quệ cả về thể chất hoặc tinh thần. Cũng dùng để chỉ việc nằm phủ phục xuống đất thể hiện sự tôn kính hoặc thờ phụng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ trang trọng, xuất hiện trong các văn cảnh tôn giáo, y học, hoặc văn học. Dùng để tả sự suy nhược nặng hoặc cử chỉ nằm phủ phục (‘nằm phủ phục trước bàn thờ’).

Ejemplos

Medical prostration can occur after a serious illness.

**Kiệt sức** y tế có thể xảy ra sau một căn bệnh nặng.

The monk showed prostration as a sign of respect.

Nhà sư thể hiện sự tôn kính bằng cách **phủ phục**.

After the marathon, she collapsed in complete prostration.

Sau cuộc chạy marathon, cô ấy sụp xuống vì **kiệt sức** hoàn toàn.

His prostration before the altar was part of the ceremony.

Việc **phủ phục** trước bàn thờ là một phần của buổi lễ của anh ấy.

She was overcome by prostration after hearing the bad news.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy bị **kiệt sức** lấn át.

During the ceremony, prostration was required from all participants.

Trong buổi lễ, tất cả mọi người tham gia đều phải **phủ phục**.