¡Escribe cualquier palabra!

"prorate" en Vietnamese

phân bổ theo tỷ lệ

Definición

Tính toán hoặc chia một khoản (như chi phí hay thanh toán) theo phần thời gian sử dụng hoặc tỉ lệ nhận được, thay vì chia đều cho mọi người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, hợp đồng, hoặc hoá đơn. Ví dụ: 'prorate your rent' là tính tiền thuê theo số ngày ở. Phân biệt với 'allocate' vì 'allocate' không nhất thiết là chia theo tỷ lệ.

Ejemplos

We will prorate your rent if you move in after the 1st of the month.

Nếu bạn chuyển vào sau ngày mùng 1, chúng tôi sẽ **phân bổ theo tỷ lệ** tiền thuê của bạn.

The fee will be prorated based on how long you use the service.

Phí sẽ được **phân bổ theo tỷ lệ** dựa trên thời gian bạn sử dụng dịch vụ.

If you cancel early, we will prorate your refund amount.

Nếu bạn hủy sớm, số tiền hoàn lại sẽ được **phân bổ theo tỷ lệ**.

Can you prorate my gym membership since I joined halfway through the month?

Bạn có thể **phân bổ theo tỷ lệ** phí hội viên phòng tập vì tôi tham gia giữa tháng được không?

Since you only worked three days, your paycheck will be prorated.

Vì bạn chỉ làm việc ba ngày nên lương của bạn sẽ được **phân bổ theo tỷ lệ**.

Don’t worry, we’ll prorate the cost if you decide to upgrade your plan later.

Đừng lo, nếu bạn nâng cấp gói sau này thì chúng tôi sẽ **phân bổ theo tỷ lệ** chi phí.