"propitious" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó thuận lợi thì rất dễ dẫn đến thành công hoặc mang lại kết quả tốt; thường chỉ dấu hiệu hay thời điểm tốt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Propitious' thường xuất hiện trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, dùng để chỉ thời điểm hoặc dấu hiệu tốt, như 'propitious moment', 'propitious sign'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
This is a propitious time to start your project.
Đây là thời điểm **thuận lợi** để bạn bắt đầu dự án.
The weather was propitious for our picnic.
Thời tiết **thuận lợi** cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
A propitious sign appeared before the ceremony.
Một dấu hiệu **tốt lành** xuất hiện trước buổi lễ.
Everything seemed propitious for a positive outcome.
Mọi thứ đều có vẻ **thuận lợi** để có kết quả tích cực.
She waited for a propitious moment to share the news.
Cô ấy chờ đợi một khoảnh khắc **tốt lành** để chia sẻ tin này.
It wasn’t the most propitious day for travel, but we went anyway.
Đó không phải là ngày **thuận lợi** nhất để đi du lịch, nhưng chúng tôi vẫn đi.