"promise to" en Vietnamese
hứa sẽ
Definición
Nói một cách nghiêm túc rằng bạn sẽ làm gì đó hoặc điều gì đó sẽ xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với động từ nguyên thể: 'promise to help'. Không nhầm lẫn với danh từ 'promise'.
Ejemplos
I promise to finish my homework tonight.
Tôi **hứa sẽ** hoàn thành bài tập về nhà tối nay.
She promised to call me after class.
Cô ấy **hứa sẽ** gọi cho tôi sau giờ học.
They promise to arrive on time.
Họ **hứa sẽ** đến đúng giờ.
Don’t promise to do something if you can’t actually do it.
Đừng **hứa sẽ** làm gì đó nếu bạn không thực sự làm được.
He always promises to help but never shows up.
Anh ấy luôn **hứa sẽ** giúp đỡ nhưng không bao giờ xuất hiện.
Can you promise to keep this secret?
Bạn có thể **hứa sẽ** giữ bí mật này không?