¡Escribe cualquier palabra!

"progressively" en Vietnamese

dần dầnngày càng

Definición

Diễn tả điều gì đó thay đổi, phát triển hoặc tăng lên từ từ theo từng bước, ngày càng rõ rệt theo thời gian.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết trang trọng, học thuật. Thường đi cùng các từ mô tả sự thay đổi tăng dần như 'khó hơn', 'tệ hơn', 'nhiều hơn'. Ít dùng trong hội thoại thông thường.

Ejemplos

His English has progressively improved this year.

Tiếng Anh của anh ấy đã cải thiện **dần dần** trong năm nay.

The pain got progressively worse during the night.

Cơn đau trở nên **ngày càng** tệ hơn trong đêm.

The tasks became progressively harder.

Các nhiệm vụ trở nên **dần dần** khó hơn.

It got progressively colder as we climbed the mountain.

Trời **dần dần** lạnh hơn khi chúng tôi leo lên núi.

The company is progressively adopting new technology.

Công ty đang **dần dần** áp dụng công nghệ mới.

Traffic in the city is getting progressively worse lately.

Giao thông trong thành phố dạo này **ngày càng** tệ hơn.