"professions" en Vietnamese
Definición
Các công việc hay nghề đòi hỏi trình độ chuyên môn hoặc đào tạo đặc biệt, như bác sĩ, kỹ sư, luật sư.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho nghề có vị thế cao như bác sĩ, luật sư; thường gặp trong văn phong trang trọng hoặc trong giáo dục. Không mở rộng như từ 'nghề nghiệp'.
Ejemplos
There are many different professions in the world.
Trên thế giới có rất nhiều **nghề nghiệp chuyên môn** khác nhau.
Teaching and nursing are important professions.
Giáo viên và y tá là những **nghề nghiệp chuyên môn** quan trọng.
She wants to learn about different professions before choosing a career.
Cô ấy muốn tìm hiểu về các **nghề nghiệp chuyên môn** khác nhau trước khi chọn nghề.
Some professions require years of study and training.
Một số **nghề nghiệp chuyên môn** đòi hỏi nhiều năm học tập và đào tạo.
Technology is changing many professions quickly these days.
Ngày nay, công nghệ đang thay đổi nhiều **nghề nghiệp chuyên môn** rất nhanh chóng.
People from different professions attended the conference.
Người từ nhiều **nghề nghiệp chuyên môn** khác nhau đã tham dự hội nghị.