"profane" en Vietnamese
Definición
Dùng để miêu tả những điều thiếu tôn trọng với tôn giáo hoặc những gì thiêng liêng, hoặc hành động báng bổ, làm ô uế điều thiêng liêng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng để nói về thái độ thiếu tôn kính tôn giáo. ‘Profane language’ chỉ lời lẽ xúc phạm, không nên dùng nhầm với ‘profanity’ (lời chửi tục). Ít gặp trong nói chuyện hàng ngày.
Ejemplos
The book was considered profane by some readers.
Cuốn sách bị một số độc giả coi là **phỉ báng**.
He used profane language in class.
Anh ấy đã dùng ngôn từ **xúc phạm** trong lớp học.
Some people think rock music is profane.
Một số người nghĩ rằng nhạc rock là **phỉ báng**.
The comedian's jokes were funny, but some found them a bit profane.
Những câu đùa của danh hài khá hài hước, nhưng một số người thấy chúng hơi **xúc phạm**.
He was accused of trying to profane a sacred site.
Anh ta bị cáo buộc cố gắng **báng bổ** một địa điểm linh thiêng.
Try not to use such profane words in here; this is a place of worship.
Đừng dùng những từ **xúc phạm** như vậy ở đây; đây là nơi thờ phụng.