"procure" en Vietnamese
Definición
Đạt được hoặc lấy được điều gì đó mà thường phải nỗ lực hoặc khó khăn mới có. Hay dùng trong trường hợp trang trọng hoặc chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc hành chính như 'thu thập tài liệu', 'xin được giấy phép'. Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The manager tried to procure more materials for the project.
Quản lý đã cố gắng **thu thập** thêm nguyên liệu cho dự án.
It can be difficult to procure a visa for some countries.
Đôi khi **xin được** visa cho một số nước là rất khó.
The school must procure books for all students.
Nhà trường phải **mua được** sách cho tất cả học sinh.
She needed to procure special parts from overseas to finish the repairs.
Cô ấy phải **thu thập** các bộ phận đặc biệt từ nước ngoài để hoàn thành sửa chữa.
Our team worked late to procure funding for the new program.
Nhóm của chúng tôi đã làm việc muộn để **xin được** kinh phí cho chương trình mới.
It's not easy to procure tickets when the concert is sold out.
Không dễ **mua được** vé khi buổi hòa nhạc đã bán hết.