"procrastination" en Vietnamese
Definición
Hành động liên tục trì hoãn hoặc kéo dài việc cần làm, thường do không muốn làm hoặc cảm thấy quá tải.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về quản lý thời gian hoặc hiệu quả công việc. Hay đặt trong cụm từ như 'overcome procrastination', 'chronic procrastination'. Giao tiếp hàng ngày hay dùng 'trì hoãn' giản dị hơn.
Ejemplos
Procrastination can make it hard to finish your homework on time.
**Sự trì hoãn** có thể khiến bạn khó hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
His procrastination led to a last-minute rush before the deadline.
**Sự trì hoãn** của anh ấy khiến anh vội vàng vào phút chót trước hạn chót.
Procrastination often increases stress and anxiety.
**Sự trì hoãn** thường làm tăng căng thẳng và lo âu.
My procrastination gets worse when I'm tired or distracted.
**Sự trì hoãn** của tôi nặng hơn khi tôi mệt hoặc mất tập trung.
People talk about procrastination like it’s just laziness, but it’s more complicated than that.
Mọi người nói về **sự trì hoãn** như thể đó chỉ là lười biếng, nhưng nó phức tạp hơn thế.
If you struggle with procrastination, breaking tasks into smaller steps can really help.
Nếu bạn gặp khó khăn với **sự trì hoãn**, chia nhỏ công việc thành các bước nhỏ sẽ giúp ích rất nhiều.